Công ty cp thương mại & dịch vụ sh24

MÃ NT MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
USD 22,9trăng tròn.00 22,950.00 23,150.00
EUR 27,306.92 27,582.75 28,733.50
GBP 31,924.01 32,246.47 33,257.44
HKD 2,894.11 2,923.35 3,015.00
JPY 205.44 207.52 216.17
CHF 25,052.97 25,306.03 26,099.41
AUD 17,524.62 17,701.63 18,256.60
CAD 18,692.82 18,881.64 19,473.60
SGD 16,906.80 17,077.57 17,612.98
THB 647.88 719.87 746.90

THÀNH PHỐ LOẠI BÁN RA MUA VÀO
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 55.450 55.080
Vàng SJC 1L - 10L 55.450 55.080
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.400 51.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.500 51.800
Vàng chị em trang 99,99% 52.100 51.400
Vàng phái nữ trang 99% 51.584 50.584
Vàng bạn nữ trang 75% 39.229 37.229
Vàng thiếu phụ trang 58,3% 30.527 28.527
Vàng nữ trang 41,7% 21.878 19.878
Hà Nội Vàng SJC 55.470 55.080
Đà Nẵng Vàng SJC 55.470 55.080
Nha Trang Vàng SJC 55.470 55.080
Cà Mau Vàng SJC 55.470 55.080
Huế Vàng SJC 55.480 55.050
Bình Phước Vàng SJC 55.470 55.060
Miền Tây Vàng SJC 55.450 55.080
Biên Hòa Vàng SJC 55.450 55.080
Quãng Ngãi Vàng SJC 55.450 55.080
Long Xuyên Vàng SJC 55.500 55.100
Bạc Bẽo Liêu Vàng SJC 55.470 55.080
Quy Nhơn Vàng SJC 55.470 55.060
Phan Rang Vàng SJC 55.470 55.060
Hạ Long Vàng SJC 55.470 55.060
Quảng Nam Vàng SJC 55.470 55.060


Chuyên mục: Kiến thức